austenitic manganese steel

austenitic manganese steel

A worker inspects a piece of austenitic manganese steel in a factory.

Định nghĩa

Danh từ: thép mangan austenit, một loại thép đặc biệt chứa hàm lượng mangan tương đối cao, thường từ 10-14%. Loại thép này khả năng chống mài mòn chịu sốc rất tốt.

dụ sử dụng
  • (Thép mangan austenit thường được sử dụng trong ngành khai thác mỏ cho các bộ phận máy nghiền.)
  • (Khả năng chống mài mòn cao của thép mangan austenit làm cho trở nên lý tưởng cho các bộ phận chuyển hướng đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "work-hardening property of austenitic manganese steel": tính chất hóa cứng khi làm việc của thép mangan austenit, nghĩa thép trở nên cứng hơn khi chịu tác động lực.

    • The work-hardening property of austenitic manganese steel allows it to withstand heavy impacts. (Tính chất hóa cứng khi làm việc của thép mangan austenit cho phép chịu được các tác động mạnh.)
  • "heat treatment of austenitic manganese steel": xử lý nhiệt thép mangan austenit, thường tôi (quenching) để đạt được cấu trúc austenit.

    • Proper heat treatment of austenitic manganese steel is crucial for achieving optimal wear resistance. (Xử lý nhiệt đúng cách thép mangan austenit rất quan trọng để đạt được khả năng chống mài mòn tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Austenitic stainless steel (danh từ): thép không gỉ austenit, một loại thép không gỉ cấu trúc austenit nhưng chứa crôm niken thay vì mangan.

    • Austenitic stainless steel is different from austenitic manganese steel in its corrosion resistance. (Thép không gỉ austenit khác với thép mangan austenit ở khả năng chống ăn mòn.)
  • Manganese steel (danh từ): thép mangan, thuật ngữ chung cho thép chứa mangan, nhưng austenitic manganese steel một loại cụ thể.

    • Manganese steel is often used in heavy machinery. (Thép mangan thường được sử dụng trong máy móc hạng nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hadfield steel: thép Hadfield, tên gọi khác của austenitic manganese steel, đặt theo tên nhà phát minh Sir Robert Hadfield.
    • Hadfield steel is another name for austenitic manganese steel. (Thép Hadfield một tên gọi khác của thép mangan austenit.)
Các cụm từ liên quan
  • Wear-resistant steel: thép chống mài mòn, một đặc tính chính của austenitic manganese steel.

    • Austenitic manganese steel is classified as a wear-resistant steel. (Thép mangan austenit được phân loại thép chống mài mòn.)
  • Impact-resistant steel: thép chịu sốc, mô tả khả năng của loại thép này.

    • The impact-resistant steel is essential for railway components. (Thép chịu sốc rất cần thiết cho các bộ phận đường sắt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "austenitic manganese steel" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)